menu_book
見出し語検索結果 "vải họa tiết" (1件)
日本語
名柄入り布
Tôi chọn vải họa tiết để may áo.
私は模様のある布を選んでシャツを作る。
swap_horiz
類語検索結果 "vải họa tiết" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vải họa tiết" (1件)
Tôi chọn vải họa tiết để may áo.
私は模様のある布を選んでシャツを作る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)